ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Everything
Everything, everything, everything.
所有事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
All things.
The current situation; life in general.
当前的状况;生活总和。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/everything/