Bản dịch của từ Scoop trong tiếng Trung
Scoop
Noun CountableVerb

Scoop (Noun Countable)
skˈuːp
ˈskup
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Information about a situation especially information that is not widely known
内幕消息;详情
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Scoop (Verb)
skˈuːp
ˈskup
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
