Bản dịch của từ Brick trong tiếng Trung

Brick

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brick (Noun)

bɹɪk
bɹˈɪk
01

A small rectangular block typically made of fired or sun-dried clay, used in building.

砖块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A large and relatively heavy mobile phone, typically an early model with limited functionality.

一款大而重的手机,功能有限。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A generous, helpful, and reliable person.

乐于助人、可靠的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Brick (Verb)

bɹɪk
bɹˈɪk
01

Throw bricks at.

朝……扔砖头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cause (a smartphone or other electronic device) to become completely unable to function, typically on a permanent basis.

使设备无法使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Block or enclose with a wall of bricks.

用砖块建造墙壁或围住。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh