Bản dịch của từ Block trong tiếng Trung
Block
Noun CountableVerb

Block (Noun Countable)
blˈɒk
ˈbɫɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Block (Verb)
blˈɒk
ˈbɫɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To prevent a person from contacting you or seeing your content on a phone or socialmedia service
拉黑;屏蔽;封禁
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
