Bản dịch của từ Pipe trong tiếng Trung
Pipe
VerbNoun Countable

Pipe (Verb)
pˈaɪp
ˈpaɪp
Pipe (Noun Countable)
pˈaɪp
ˈpaɪp
01
A wind instrument consisting of one or more tubes that produce musical notes when air passes through them
管乐器;音管
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
