Bản dịch của từ Smoking trong tiếng Trung

Smoking

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoking (Verb)

smɑkˈiŋ
smˈoʊkɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Smoking (Adjective)

smɑkˈiŋ
smˈoʊkɪŋ
01

Slang Showing great skill or talent.

非常出色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giving off smoke.

冒烟的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Slang Sexually attractive usually referring to a woman.

性感的,迷人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ