Bản dịch của từ Nothing trong tiếng Trung

Nothing

PronounAdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nothing (Pronoun)

ˈnʌθ.ɪŋ
ˈnʌθ.ɪŋ
01

Nothing, not at all.

什么都没有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not anything; no single thing.

没有任何东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nothing (Adverb)

nˈʌɵɪŋ
nˈʌɵɪŋ
01

Not at all.

一点也没有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nothing (Adjective)

nˈʌɵɪŋ
nˈʌɵɪŋ
01

Having no prospect of progress; of no value.

没有价值;无用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh