Bản dịch của từ Leaving trong tiếng Trung

Leaving

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaving (Verb)

lˈiːvɪŋ
ˈɫivɪŋ
01

To go away from a place

离开 - 从某处走开;脱离某个地点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To cause to remain behind or to be not taken along

留下 - 使某人或某物留在原地,不带走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To allow someone or something to remain in a certain state or condition

允许 - 使某人或某物保持某种状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leaving (Noun)

lˈiːvɪŋ
ˈɫivɪŋ
01

An occasion when someone leaves especially a job or position

离职 - 指某人离开工作或职位的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of departing or going away

离去 - 离开或走开的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa