Bản dịch của từ Departing trong tiếng Trung

Departing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Departing (Verb)

dɪpˈɑːtɪŋ
dɪˈpɑrtɪŋ
01

To go away from a place

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Departing (Adjective)

dɪpˈɑːtɪŋ
dɪˈpɑrtɪŋ
01

Having left or in the act of leaving

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Going away especially in a formal or organized manner

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa