Bản dịch của từ Seeing trong tiếng Trung

Seeing

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seeing (Adjective)

sˈiɨŋ
sˈiɨŋ
01

Having vision not blind.

有视力的; 不盲目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Seeing (Noun)

sˈiɨŋ
sˈiɨŋ
01

The action of the verb to see eyesight.

视觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Astronomy The movement or distortion of a telescopic image as a result of turbulence in the Earths atmosphere.

天文观测中的图像扭曲或模糊现象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ