Bản dịch của từ Pursue trong tiếng Trung

Pursue

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pursue (Verb)

pəˈsjuː
pɚˈsuː
01

Pursue, chase.

追求

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Follow or chase (someone or something)

追逐或跟随某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Continue or proceed along (a path or route)

继续沿着(路径或路线)前进

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ