ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pursue
Pursue, chase.
追求
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Follow or chase (someone or something)
追逐或跟随某人或某物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Continue or proceed along (a path or route)
继续沿着(路径或路线)前进
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/pursue/