Bản dịch của từ Withdraw trong tiếng Trung

Withdraw

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withdraw (Verb)

wˈɪθdrɔː
ˈwɪθˌdrɔ
01

To take back or away something that was previously given or lost

收回 - 把先前给予或失去的东西拿回来或带走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To remove oneself from participation or involvement

退出 - 从参与或活动中撤回;退却

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To cease to engage in a particular activity

退出 - 不再参与某种活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Withdraw (Noun)

wˈɪθdrɔː
ˈwɪθˌdrɔ
01

The act of pulling back or removing something

撤回 - 收回或移除某物或某种行为的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The condition of having removed oneself from a situation or environment

退出 - 从某种情境或环境中脱离的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A retreat or withdrawal especially in a military context

撤退 - (尤指军事上的)后撤;退出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa