Bản dịch của từ Regularly trong tiếng Trung

Regularly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regularly (Adverb)

ɹˈɛgjələɹli
ɹˈɛgjəlɚli
01

Normally; ordinarily.

通常; 正常地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

With constant frequency or pattern.

规律地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ