Bản dịch của từ Snack trong tiếng Trung

Snack

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snack (Noun)

snˈæk
ˈsnæk
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An often unhealthy food consumed in small quantities

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Snack (Verb)

snˈæk
ˈsnæk
01

To eat a snack or to have a light meal

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To consume food in small quantities

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa