Bản dịch của từ Earn trong tiếng Trung

Earn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earn (Verb)

ɜːn
ɝːn
01

Earn, reap.

赚取,收获

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Obtain (money) in return for labour or services.

通过劳动或服务获得金钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gain deservedly in return for one's behaviour or achievements.

因行为或成就而获得的回报

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ