Bản dịch của từ Priest trong tiếng Trung

Priest

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Priest (Noun)

pɹˈist
pɹˈist
01

An ordained minister of the Catholic, Orthodox, or Anglican Church, authorized to perform certain rites and administer certain sacraments.

神父,天主教、东正教或英国国教的受任牧师,负责进行宗教仪式和施行圣事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Priest (Verb)

pɹˈist
pɹˈist
01

Ordain to the priesthood.

授予神父职务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ