Bản dịch của từ Anglican trong tiếng Trung
Anglican
NounAdjective

Anglican (Noun)
ˈæŋgləkn
ˈæŋgləkn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Anglican (Adjective)
ˈæŋgləkn
ˈæŋgləkn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
08
Of or relating to the Anglican tradition in Christianity.
英国教会的传统或相关的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
11
Of or relating to the wider traditions and culture of Anglicanism.
与英国圣公会的传统和文化相关
Ví dụ
