Bản dịch của từ Anglican trong tiếng Trung

Anglican

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anglican (Noun)

ˈæŋgləkn
ˈæŋgləkn
01

A member of the Anglican Church.

英国国教成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An English person.

英国人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person belonging to the Anglican tradition.

属于英国国教的人

Ví dụ
04

A member of the Anglican Church.

英国国教徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A person who adheres to Anglicanism.

英国国教徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

A member of the Church of England.

英国教会的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

A Christian who adheres to the Anglican tradition.

遵循英国教会传统的基督徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

A person who identifies with the Anglican Communion.

英国国教徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

A member of the Church of England or any Church in communion with it.

英国国教徒或与其相联的教会成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

A member of the Church of England or of any Anglican church.

英国国教徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Anglican (Adjective)

ˈæŋgləkn
ˈæŋgləkn
01

Relating to or denoting the Church of England or any church in communion with it.

与英国国教会相关的

Ví dụ
02

Relating to the Anglican Church.

与英国国教会相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to the Anglican Communion.

英国国教的相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Relating to the Church of England or any Church in communion with it.

英 Anglican教会或其相关教会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Of or concerning the Anglican Church.

英国教会的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Relating to Anglicanism.

英国国教的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Relating to the Church of England or any of the churches that are in communion with it.

与英国国教会或与其共融的教会有关

Ví dụ
08

Of or relating to the Anglican tradition in Christianity.

英国教会的传统或相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Describing certain forms of worship or theology inherent to the Anglican Church.

英国国教的礼拜或神学形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Relating to the Church of England or the Anglican Communion.

与英国教会或英国国教会相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Of or relating to the wider traditions and culture of Anglicanism.

与英国圣公会的传统和文化相关

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ