Bản dịch của từ Constitute trong tiếng Trung

Constitute

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constitute (Verb)

kˈɒnstɪtjˌuːd
ˈkɑnstəˌtud
01

To compose or represent to be made up of

构成 - 组成或代表;由……构成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To create or bring into existence

构成 - 创造或使存在;形成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To establish or set up to form a particular type of organization or institution

构成 - 建立或设立,形成某一特定类型的组织或机构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Constitute (Verb)

kˈɒnstɪtjˌuːt
ˈkɑnstəˌtut
01

To be considered or seen as something

构成 - 被视为或被认为是某种东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To establish or create something

构成 - 建立或创造某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make up or form something

构成 - 组成;形成(使成为)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa