Bản dịch của từ Disappear trong tiếng Trung

Disappear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disappear (Verb)

ˌdɪs.əˈpɪər
ˌdɪs.əˈpɪr
01

Go away, disappear.

消失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cease to be visible.

消失

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ