Bản dịch của từ Exhaust trong tiếng Trung
Exhaust
NounVerb

Exhaust (Noun)
ɪgzˈɔst
ɪgzˈɑst
Exhaust (Verb)
ɪgzˈɔst
ɪgzˈɑst
01
Use up (resources or reserves) completely.
耗尽所有资源
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Expel (gas or steam) from or into a particular place.
排出气体或蒸汽
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

