Bản dịch của từ Exhaust trong tiếng Trung

Exhaust

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhaust (Noun)

ɪgzˈɔst
ɪgzˈɑst
01

Waste gases or air expelled from an engine, turbine, or other machine in the course of its operation.

废气

exhaust nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Exhaust (Verb)

ɪgzˈɔst
ɪgzˈɑst
01

Use up (resources or reserves) completely.

耗尽所有资源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Make (someone) feel very tired.

使人感到疲惫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Expel (gas or steam) from or into a particular place.

排出气体或蒸汽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ