Bản dịch của từ Waste trong tiếng Trung

Waste

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waste (Verb)

weɪst
weɪst
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Devastate or ruin (a place)

摧毁或破坏 (一个地方)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of time) pass away.

浪费时间

Ví dụ
05

(of a person or a part of the body) become progressively weaker and more emaciated.

(人或身体部位)逐渐虚弱和消瘦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Waste (Noun)

weɪst
weɪst
01

Garbage, waste.

垃圾,废物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Damage to an estate caused by an act or by neglect, especially by a life tenant.

对财产的损害,尤其是因忽视或不当管理造成的。

waste là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Unwanted or unusable material, substances, or by-products.

废物,废料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A large area of barren, typically uninhabited land.

荒地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Waste (Adjective)

wˈeist
wˈeist
01

(of an area of land, typically an urban one) not used, cultivated, or built on.

荒地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a material, substance, or by-product) eliminated or discarded as no longer useful or required after the completion of a process.

被丢弃的材料或物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ