Bản dịch của từ Progressively trong tiếng Trung

Progressively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Progressively (Adverb)

pɹɑgɹˈɛsɪvli
pɹɑgɹˈɛsɪvli
01

In a progressive manner.

逐步地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

As part of a progression.

渐进地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ