Bản dịch của từ Turbine trong tiếng Trung

Turbine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turbine (Noun)

tˈɝbɑɪn
tˈɝɹbn̩
01

A machine for producing continuous power in which a wheel or rotor, typically fitted with vanes, is made to revolve by a fast-moving flow of water, steam, gas, air, or other fluid.

涡轮机:通过快速流动的水、蒸汽、气体或空气使轮子或转子旋转,从而产生持续的动力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh