Bản dịch của từ Rotor trong tiếng Trung

Rotor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotor (Noun)

ɹˈoʊɾɚ
ɹˈoʊɾəɹ
01

A hub with a number of radiating aerofoils that is rotated in an approximately horizontal plane to provide the lift for a helicopter or other rotary wing aircraft.

旋转的升力装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A large eddy in which the air circulates about a horizontal axis, especially in the lee of a mountain.

气旋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The rotating assembly in a turbine.

涡轮转子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh