Bản dịch của từ Eddy trong tiếng Trung

Eddy

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eddy (Verb)

ˈɛdi
ˈɛdi
01

(of water, air, or smoke) move in a circular way.

(水、空气或烟)旋转流动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eddy (Noun)

ˈɛdi
ˈɛdi
01

A circular movement of water causing a small whirlpool.

水流的旋转运动,形成小漩涡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ