Bản dịch của từ Rotary trong tiếng Trung

Rotary

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotary (Adjective)

ɹˈoʊtɚi
ɹˈoʊtəɹi
01

Of motion revolving around a centre or axis rotational.

围绕中心或轴转动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rotary (Noun)

ɹˈoʊtɚi
ɹˈoʊtəɹi
01

A traffic roundabout.

环形交叉口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A worldwide charitable society of business and professional people formed in 1905.

全球商业专业人士的慈善组织,成立于1905年。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A rotary machine engine or device.

旋转机器或设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ