Bản dịch của từ Wheel trong tiếng Trung
Wheel
NounVerb

Wheel (Noun)
hwˈil
il
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A thing resembling a wheel in particular a cheese made in the form of a shallow disc.
轮子;圆形的奶酪
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

