Bản dịch của từ Cheese trong tiếng Trung

Cheese

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheese (Noun)

tʃˈiz
tʃˈiz
01

An important person.

重要人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A food made from the pressed curds of milk, firm and elastic or soft and semi-liquid in texture.

奶酪,一种由牛奶凝固后压制而成的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The quality of being too obviously sentimental.

过于矫情的品质

cheese là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cheese (Verb)

tʃˈiz
tʃˈiz
01

Exasperate, frustrate, or bore (someone)

使人恼火

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ