Bản dịch của từ Bore trong tiếng Trung

Bore

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bore (Verb)

bˈɔː
ˈbɔr
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make someone feel weary and uninterested

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bore (Noun)

bˈɔː
ˈbɔr
01

A person or thing that is dull or uninteresting

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act of boring a hole that has been bored

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa