Bản dịch của từ Obviously trong tiếng Trung

Obviously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obviously (Adverb)

ˈɒb.vi.əs.li
ˈɑːb.vi.əs.li
01

Clear.

显然

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(colloquial) Used as a filler word, or to introduce information even when not obvious.

显然

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In an obvious or clearly apparent manner.

显而易见地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ