Bản dịch của từ Surgical trong tiếng Trung

Surgical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surgical (Adjective)

sˈɝdʒɪkl̩
sˈɝɹdʒɪkl̩
01

Done with great precision especially with reference to a swift and highly accurate military attack from the air.

高度精准的空中攻击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to or used in surgery.

与手术有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ