Bản dịch của từ Intend trong tiếng Trung

Intend

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intend (Verb)

ɪnˈtend
ɪnˈtend
01

Intend, intend, intend to do something.

打算

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Have (a course of action) as one's purpose or intention; plan.

打算 (dǎsuàn)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Design or destine something for a particular purpose.

为特定目的设计或定向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intend (Verb)

ɪntˈɛndɪŋ
ɪntˈɛndɪŋ
01

Have a course of action as ones purpose or intention.

有意图的行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ