Bản dịch của từ Wearer trong tiếng Trung

Wearer

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wearer (Noun)

wˈɛɹɚ
wˈɛɹɚ
01

A person who wears a particular item or type of clothing.

穿着某种衣物的人

wearer
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wearer (Verb)

wˈɛɹɚ
wˈɛɹɚ
01

To have something on your body as clothing decoration protection or for a particular use.

穿戴物品或服装以保护或装饰身体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ