Bản dịch của từ Abruptly trong tiếng Trung

Abruptly

AdverbAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abruptly (Adverb)

ˈæbrʌtli
ˈeɪbrəbtɫi
01

In a sudden and unexpected manner

突然地 - 以一种迅速、出乎意料的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a way that is abrupt or curt

突然地 - 以突然或简短的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

With little or no warning

突然地 - 没有预兆地;猛然地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Abruptly (Adverb)

ˈɑːbrʌptli
ˈeɪbrəptɫi
01

In a brief and terse manner

突然地 - 以简短、精炼的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quickly and without warning

突然地 - 迅速且毫无预兆地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a sudden and unexpected manner

突然地 - 以突然且出乎意料的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa