ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Absence
Absence.
缺席
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The state of being away from a place or person.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/absence/