Bản dịch của từ Acer trong tiếng Trung

Acer

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acer (Noun Countable)

ˈeɪsɐ
ˈeɪsɝ
01

A tree or shrub of the maple genus typically having winged seeds and leaves that often change colour in autumn

槭属的树或灌木,通常有带翅的种子,叶子常在秋天变色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa