Bản dịch của từ Acknowledge trong tiếng Trung
Acknowledge
Verb

Acknowledge (Verb)
əkˈnɒl.ɪdʒ
əkˈnɑː.lɪdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Recognize the importance or quality of.
承认重要性或价值
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
