Bản dịch của từ Acquiesce trong tiếng Trung

Acquiesce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquiesce (Verb)

ˈækwɪˈɛs
ˈækwiˈɛs
01

To submit or comply silently or passively

顺从 - 默许或不抵抗地接受;服从

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To agree or consent to something without objection

默许 - 不提出反对意见而同意或允许某事发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To accept something reluctantly but without protest

默许 - 不情愿地接受某事,但没有提出反对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa