Bản dịch của từ Objection trong tiếng Trung
Objection
Noun

Objection (Noun)
ɒbdʒˈɛkʃən
ˈɑbˈdʒɛkʃən
01
The action of challenging or dissenting from something
异议 - 对某事提出反对或质疑的行动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A statement or expression of disapproval or opposition
反对意见 - 表示不同意或反对的陈述或表达
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
