Bản dịch của từ Challenging trong tiếng Trung

Challenging

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging (Adjective)

ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ
ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ
01

Challenging and difficult.

具有挑战性且困难的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Difficult, hard to do.

困难,难以做到

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Challenging (Noun)

tʃˈælɪndʒɪŋ
tʃˈæln̩dʒɪŋ
01

The act of making a challenge.

提出挑战的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ