Bản dịch của từ Adjective trong tiếng Trung

Adjective

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjective (Noun)

ˈædʒɪktɪv
ˈædʒɪktɪv
01

A word naming an attribute of a noun, such as sweet, red, or technical.

形容词 — 形容名词的特征和性质的词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ