ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Adjust
Adjust for more accuracy, efficiency, or fit.
调整以提高准确性或效率
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Adapt, adapt.
适应,调整
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/adjust/