ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Admirably
In a way worthy of admiration.
值得钦佩的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To an admirable degree.
值得赞赏的程度
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/admirably/