Bản dịch của từ Admire trong tiếng Trung

Admire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admire (Verb)

ˈædmaɪə
ˈædˌmaɪr
01

To marvel at or be impressed by someone or something

钦佩 - 对某人或某事感到非常欣赏或敬佩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To look at with pleasure

欣赏 - 用愉悦的目光观看

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To regard with respect or warm approval

钦佩 - 对某人或某事抱有敬意或热烈的赞赏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa