ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Adulteration
An act of adulterating a substance.
掺杂行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The process of making something less pure by adding another substance of inferior quality.
掺杂,降低纯度
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/adulteration/