Bản dịch của từ Agitating trong tiếng Trung

Agitating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agitating (Verb)

ˈædʒəteɪtɪŋ
ˈædʒəteɪtɪŋ
01

To make someone nervous or upset.

使人紧张或不安

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Agitating (Adjective)

ˈædʒəteɪtɪŋ
ˈædʒəteɪtɪŋ
01

Causing anxiety or worry.

引起焦虑或担忧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ