ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aiding
Helping someone or something to do something or to succeed
帮助;协助
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The act of giving help or support to someone or something
援助;协助
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/aiding/