ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Airway
A recognized route followed by aircraft.
飞机航线
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The passage by which air reaches a persons lungs.
气道
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/airway/