ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ajar
Slightly turned or opened.
微开
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(rare, perhaps nonstandard) To turn or open slightly; to become ajar or to cause to become ajar; to be or to hang ajar.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ajar/