Bản dịch của từ Alabama trong tiếng Trung

Alabama

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alabama (Noun Countable)

æləbˈæmə
æləbˈæmə
01

A person from Alabama.

阿拉巴马州的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Alabama (Noun)

æləbˈæmə
æləbˈæmə
01

A state in the southeastern US on the Gulf of Mexico.

美国东南部的一个州,位于墨西哥湾沿岸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh